inaccurate

Anh /ɪnˈækjərət/Mỹ /ɪnˈækjərət/

B2Truyền thông
Tranh minh họa từ inaccurate

Nghĩa của inaccurate

  1. adj.không chính xác; sai lệchnot completely correct or exact

Câu ví dụ

The map was inaccurate, so we missed the turning.

Bản đồ không chính xác nên chúng tôi đã bỏ lỡ chỗ rẽ.

Inaccurate information online can undermine public trust and lead people to make poorly informed decisions.

Thông tin sai lệch trên mạng có thể làm suy giảm niềm tin của công chúng và khiến người ta đưa ra quyết định thiếu cơ sở.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

accurate (adj.) · accuracy (n.) · inaccuracy (n.) · inaccurately (adv.)

Đồng nghĩa

incorrect, erroneous

Trái nghĩa

accurate, correct

💡 Dùng cho thông tin hoặc phép đo không chính xác; không nhất thiết hàm ý cố ý gian dối.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← dependablefabric →