fabric
Anh /ˈfæbrɪk/Mỹ /ˈfæbrɪk/
B2Đời sống
Nghĩa của fabric
- n.vải; chất liệu dệtmaterial made by weaving or knitting fibres
- n.cấu trúc nền tảngthe connected parts that form a society or organisation
Câu ví dụ
This soft fabric will make a comfortable summer dress.
Chất vải mềm này may váy mùa hè sẽ rất thoải mái.
Community centres strengthen the social fabric by bringing together residents from different cultural and economic backgrounds.
Các trung tâm cộng đồng củng cố cấu trúc xã hội bằng cách quy tụ cư dân từ những nền tảng văn hóa và kinh tế khác nhau.
Cụm từ thường gặp
- cotton fabric — vải cotton
- synthetic fabric — vải tổng hợp
- the social fabric — cấu trúc xã hội
Đồng nghĩa
cloth, material
💡 Khi nói về vải nói chung thường không đếm được; khi nói các loại khác nhau có thể dùng fabrics.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →