urgently
Anh /ˈɜːdʒəntli/Mỹ /ˈɝːdʒəntli/
B2Đời sống
Nghĩa của urgently
- adv.khẩn cấp; cấp báchin a way that requires immediate action or attention
Câu ví dụ
We urgently need a plumber to fix this leak.
Chúng tôi rất cần một thợ sửa ống nước đến sửa chỗ rò rỉ này ngay.
Governments must urgently address water shortages through improved infrastructure and policies that encourage responsible consumption.
Chính phủ phải khẩn trương giải quyết tình trạng thiếu nước thông qua việc cải thiện hạ tầng và các chính sách khuyến khích sử dụng nước có trách nhiệm.
Cụm từ thường gặp
- urgently needed — cần gấp
- urgently require — rất cần
- act urgently — hành động khẩn cấp
Họ từ
urgent (adj.) · urgency (n.)
💡 Nhấn mạnh việc cần xử lý ngay lập tức, không chỉ là làm nhanh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →