oral
Anh /ˈɔːrəl/Mỹ /ˈɔːrəl/
B2Giáo dục
Nghĩa của oral
- adj.bằng miệng; bằng lờispoken rather than written
- adj.thuộc miệng; qua đường miệngrelating to the mouth or taken through the mouth
Câu ví dụ
Our teacher gave us oral feedback after each presentation.
Sau mỗi bài thuyết trình, cô giáo của chúng tôi đều nhận xét bằng lời.
Oral traditions preserve cultural knowledge in communities where historical events have rarely been recorded in writing.
Truyền thống truyền miệng lưu giữ tri thức văn hóa trong những cộng đồng mà các sự kiện lịch sử hiếm khi được ghi lại bằng chữ viết.
Cụm từ thường gặp
- oral examination — thi vấn đáp
- oral tradition — truyền thống truyền miệng
- oral health — sức khỏe răng miệng
- oral medication — thuốc uống
Họ từ
orally (adv.)
Đồng nghĩa
spoken
Trái nghĩa
written
💡 oral vừa có nghĩa bằng lời nói, vừa có nghĩa thuộc về miệng; oral medication là thuốc uống.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →