delightful
Anh /dɪˈlaɪtfəl/Mỹ /dɪˈlaɪtfəl/
B2Cảm xúc
Nghĩa của delightful
- adj.thú vị; dễ chịu; làm hài lòngvery pleasant, enjoyable, or charming
Câu ví dụ
We found a delightful little café beside the river.
Chúng tôi đã tìm thấy một quán cà phê nhỏ xinh bên bờ sông.
Well-designed public gardens offer delightful spaces where residents can relax and develop stronger connections with their neighbourhood.
Những khu vườn công cộng được thiết kế tốt mang đến không gian dễ chịu để cư dân thư giãn và gắn bó hơn với khu phố của mình.
Cụm từ thường gặp
- a delightful experience — trải nghiệm thú vị
- a delightful surprise — bất ngờ thú vị
- a delightful place — nơi dễ chịu
Họ từ
delight (n.) · delight (v.) · delighted (adj.) · delightfully (adv.)
Đồng nghĩa
charming, lovely, enjoyable
Trái nghĩa
unpleasant
💡 delightful mô tả điều làm người ta vui; delighted chỉ cảm giác vui mừng của người.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →