dependable
Anh /dɪˈpendəbl/Mỹ /dɪˈpendəbəl/
B2Đời sống
Nghĩa của dependable
- adj.đáng tin cậy; có thể tin tưởngable to be trusted to do what is needed
Câu ví dụ
My old bicycle is still dependable in wet weather.
Chiếc xe đạp cũ của tôi vẫn đáng tin cậy khi trời mưa.
Dependable public transport enables workers to reach their workplaces consistently and reduces reliance on private cars.
Giao thông công cộng đáng tin cậy giúp người lao động đến nơi làm việc đều đặn và giảm sự phụ thuộc vào xe cá nhân.
Cụm từ thường gặp
- dependable service — dịch vụ đáng tin cậy
- dependable colleague — đồng nghiệp đáng tin cậy
- dependable source — nguồn đáng tin cậy
Họ từ
depend (v.) · dependability (n.) · dependably (adv.)
Đồng nghĩa
reliable, trustworthy
Trái nghĩa
unreliable, undependable
💡 dependable là đáng tin cậy; dependent là phụ thuộc vào người khác.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →