regional

Anh /ˈriːdʒənəl/Mỹ /ˈriːdʒənəl/

B2Xã hội
Tranh minh họa từ regional

Nghĩa của regional

  1. adj.thuộc khu vực; mang tính vùng miềnRelating to a particular area within a country or world.

Câu ví dụ

The market sells regional cheeses made in nearby villages.

Khu chợ bán các loại phô mai đặc sản của vùng, được làm ở những ngôi làng gần đó.

Regional differences in employment opportunities often encourage young adults to move from rural communities to larger cities.

Sự chênh lệch về cơ hội việc làm giữa các vùng thường khiến người trẻ rời nông thôn để chuyển lên các thành phố lớn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

region (n.) · regionally (adv.)

💡 Phạm vi của regional thường lớn hơn local nhưng nhỏ hơn national.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← struggledependable →