struggle
Anh /ˈstrʌɡəl/Mỹ /ˈstrʌɡəl/
B2Đời sống
Nghĩa của struggle
- v.cố gắng vất vả; nỗ lực giành lấyTo try very hard to do something difficult.
- v.vùng vẫy; vật lộnTo fight or move forcefully against someone or something.
- n.nỗ lực gian khổ; cuộc đấu tranhA difficult effort to achieve something or overcome opposition.
Câu ví dụ
I struggled to carry the heavy bags up the stairs.
Tôi phải rất vất vả mới mang được mấy túi nặng lên cầu thang.
Many young adults struggle to find affordable housing in cities where wages have not kept pace with rents.
Nhiều người trẻ phải vật lộn để tìm nhà ở giá phải chăng ở những thành phố mà tiền lương không theo kịp tiền thuê nhà.
Cụm từ thường gặp
- struggle to do something — vất vả làm việc gì
- struggle with something — vật lộn đối phó với việc gì
- struggle for survival — đấu tranh để sinh tồn
- an uphill struggle — cuộc đấu tranh gian nan
Họ từ
struggling (adj.)
Đồng nghĩa
strive
💡 struggle to do cho thấy làm việc gì đó rất khó khăn, nhưng không đảm bảo thành công.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →