wording
Anh /ˈwɜːdɪŋ/Mỹ /ˈwɝːdɪŋ/
Nghĩa của wording
- n.cách diễn đạt; từ ngữThe particular words chosen to express something.
Câu ví dụ
The wording of your message sounds a little formal.
Cách diễn đạt trong tin nhắn của bạn nghe hơi trang trọng một chút.
Careful wording in public health announcements can prevent confusion and encourage people to follow advice.
Cách diễn đạt cẩn thận trong các thông báo y tế công cộng có thể tránh hiểu nhầm và khuyến khích mọi người làm theo lời khuyên.
Cụm từ thường gặp
- careful wording — cách diễn đạt cẩn thận
- exact wording — nguyên văn chính xác
- change the wording — thay đổi cách diễn đạt
Họ từ
word (n.) · word (v.)
Đồng nghĩa
phrasing
💡 Thường là danh từ không đếm được; từ này nhấn mạnh cách chọn từ cụ thể, không phải ngôn ngữ nói chung chung.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →