wording

Anh /ˈwɜːdɪŋ/Mỹ /ˈwɝːdɪŋ/

B2Truyền thông
Tranh minh họa từ wording

Nghĩa của wording

  1. n.cách diễn đạt; từ ngữThe particular words chosen to express something.

Câu ví dụ

The wording of your message sounds a little formal.

Cách diễn đạt trong tin nhắn của bạn nghe hơi trang trọng một chút.

Careful wording in public health announcements can prevent confusion and encourage people to follow advice.

Cách diễn đạt cẩn thận trong các thông báo y tế công cộng có thể tránh hiểu nhầm và khuyến khích mọi người làm theo lời khuyên.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

word (n.) · word (v.)

Đồng nghĩa

phrasing

💡 Thường là danh từ không đếm được; từ này nhấn mạnh cách chọn từ cụ thể, không phải ngôn ngữ nói chung chung.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← seeminglytexture →