texture
Anh /ˈtekstʃə/Mỹ /ˈtekstʃər/
B2Đời sống
Nghĩa của texture
- n.kết cấu; cảm giác khi chạm hoặc khi ănThe way a surface or substance feels or looks.
Câu ví dụ
This blanket has a soft texture that feels lovely.
Chiếc chăn này có chất liệu mềm mại, sờ vào rất dễ chịu.
The texture of recycled materials can influence whether consumers find sustainable products attractive.
Kết cấu của vật liệu tái chế có thể ảnh hưởng đến việc người tiêu dùng có thấy sản phẩm bền vững hấp dẫn hay không.
Cụm từ thường gặp
- smooth texture — kết cấu mịn
- rough texture — kết cấu thô
- creamy texture — kết cấu béo mịn
Họ từ
textured (adj.) · textural (adj.)
💡 Từ này vừa có thể mô tả cảm giác khi chạm vào vật liệu, vừa có thể mô tả độ mềm hay độ mịn khi ăn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →