initial
Anh /ɪˈnɪʃəl/Mỹ /ɪˈnɪʃəl/
B2Đời sống
Nghĩa của initial
- adj.ban đầu; lúc đầuHappening or existing at the beginning
- n.chữ cái đầu tênThe first letter of a person's name
- v.ký tắt bằng chữ cái đầu tênTo mark a document with the first letters of your names
Câu ví dụ
My initial excitement faded when I saw the price.
Sự phấn khích ban đầu của tôi tan biến khi nhìn thấy giá.
Although the initial cost of solar panels is high, households may save money over the longer term.
Dù chi phí ban đầu để lắp tấm pin mặt trời khá cao, các hộ gia đình có thể tiết kiệm tiền về lâu dài.
Cụm từ thường gặp
- initial reaction — phản ứng ban đầu
- initial assessment — đánh giá sơ bộ
- initial cost — chi phí ban đầu
- initial stages — giai đoạn đầu
Họ từ
initially (adv.)
Đồng nghĩa
first, preliminary
Trái nghĩa
final
💡 Tính từ thường đứng trước danh từ; chữ cái đầu tên thường dùng dạng số nhiều initials.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →