carbohydrates
Anh /ˌkɑːbəʊˈhaɪdreɪts/Mỹ /ˌkɑːrboʊˈhaɪdreɪts/
B2Sức khỏe
Nghĩa của carbohydrates
- n.chất bột đường; tinh bộtNutrients such as sugars and starches that provide the body energy
Câu ví dụ
Rice and potatoes provide carbohydrates that fuel your daily activities.
Cơm và khoai tây cung cấp tinh bột, giúp bạn có năng lượng cho các hoạt động hằng ngày.
A balanced diet includes carbohydrates, proteins, and fats in proportions suited to individual nutritional needs.
Chế độ ăn cân bằng bao gồm tinh bột, chất đạm và chất béo theo tỷ lệ phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng của từng người.
Cụm từ thường gặp
- complex carbohydrates — tinh bột phức hợp
- refined carbohydrates — tinh bột tinh chế
- rich in carbohydrates — giàu tinh bột
Họ từ
carbohydrate (n.)
💡 Đây là dạng số nhiều của carbohydrate; đường và tinh bột đều thuộc nhóm này.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →