seemingly
Anh /ˈsiːmɪŋli/Mỹ /ˈsiːmɪŋli/
B2Tư duy
Nghĩa của seemingly
- adv.có vẻ như; dường nhưIn a way that appears true but may not be.
Câu ví dụ
The seemingly empty box had a kitten inside.
Chiếc hộp tưởng chừng trống rỗng ấy lại có một chú mèo con bên trong.
Seemingly minor changes in daily travel habits can significantly reduce a city's overall carbon emissions.
Những thay đổi nhỏ có vẻ không đáng kể trong thói quen đi lại hằng ngày có thể làm giảm đáng kể tổng lượng khí thải carbon của một thành phố.
Cụm từ thường gặp
- seemingly impossible — có vẻ bất khả thi
- seemingly endless — dường như vô tận
- seemingly harmless — có vẻ vô hại
Họ từ
seem (v.) · seeming (adj.)
Đồng nghĩa
apparently
💡 Từ này thường đứng trước tính từ, nhấn mạnh rằng vẻ ngoài không nhất thiết phản ánh thực tế.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →