exaggerated
Anh /ɪɡˈzædʒəreɪtɪd/Mỹ /ɪɡˈzædʒəreɪtɪd/
Nghĩa của exaggerated
- adj.phóng đại; thổi phồngPresented as greater, worse, or more important than it really is
- adj.cường điệu; quá lốMade unusually large or noticeable for emphasis or effect
Câu ví dụ
His exaggerated story made the small spider sound enormous.
Câu chuyện được thổi phồng của anh ấy khiến con nhện nhỏ nghe như khổng lồ.
Exaggerated claims in advertising can mislead consumers and reduce public trust in businesses over time.
Những tuyên bố phóng đại trong quảng cáo có thể đánh lừa người tiêu dùng và làm giảm dần niềm tin của công chúng vào doanh nghiệp.
Cụm từ thường gặp
- exaggerated claims — lời tuyên bố phóng đại
- greatly exaggerated — bị thổi phồng quá mức
- exaggerated gestures — cử chỉ cường điệu
Họ từ
exaggerate (v.) · exaggeration (n.)
Đồng nghĩa
overstated, inflated
Trái nghĩa
understated
💡 Dùng để miêu tả lời nói hoặc hành vi bị thổi phồng; không nhầm với nghĩa chính xác.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →