evenly
Anh /ˈiːvənli/Mỹ /ˈiːvənli/
B2Đời sống
Nghĩa của evenly
- adv.đều; đồng đềuIn equal amounts or with equal spaces between things
- adv.bình tĩnh; đều đềuIn a calm, steady way without noticeable changes
Câu ví dụ
Spread the butter evenly over each slice of bread.
Phết bơ đều lên từng lát bánh mì.
Public investment should be distributed more evenly across regions to reduce inequalities in access to essential services.
Đầu tư công nên được phân bổ đều hơn giữa các vùng để giảm bất bình đẳng trong việc tiếp cận các dịch vụ thiết yếu.
Cụm từ thường gặp
- evenly distributed — phân bố đều
- evenly spaced — khoảng cách đều nhau
- divide evenly — chia đều
- speak evenly — nói một cách bình tĩnh
Họ từ
even (adj.) · uneven (adj.) · unevenly (adv.) · evenness (n.)
Đồng nghĩa
uniformly, equally
Trái nghĩa
unevenly
💡 Nhấn mạnh số lượng hoặc khoảng cách đều nhau; không đồng nghĩa với consistently.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →