publication
Anh /ˌpʌblɪˈkeɪʃən/Mỹ /ˌpʌblɪˈkeɪʃən/
Nghĩa của publication
- n.xuất bản; công bốThe process of making written material available to the public.
- n.ấn phẩmA book, magazine, or other work made available to readers.
Câu ví dụ
Her first cookbook is ready for publication next month.
Cuốn sách nấu ăn đầu tay của cô ấy đã sẵn sàng để xuất bản vào tháng tới.
The publication of research findings allows other scientists to evaluate the evidence and develop new theories.
Việc công bố kết quả nghiên cứu giúp các nhà khoa học khác đánh giá bằng chứng và phát triển những lý thuyết mới.
Cụm từ thường gặp
- publication date — ngày xuất bản
- publication of findings — công bố kết quả
- academic publication — ấn phẩm học thuật
Họ từ
publish (v.) · publisher (n.) · published (adj.)
💡 Khi chỉ hành động xuất bản thì không đếm được; khi chỉ ấn phẩm cụ thể thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →