information
Anh /ˌɪnfəˈmeɪʃən/Mỹ /ˌɪnfərˈmeɪʃən/
Nghĩa của information
- n.thông tin; tài liệuFacts or details about someone or something
Câu ví dụ
The receptionist gave us useful information about local buses.
Nhân viên lễ tân đã cho chúng tôi nhiều thông tin hữu ích về xe buýt địa phương.
Access to reliable information enables patients to make better decisions about their treatment and long-term health.
Tiếp cận thông tin đáng tin cậy giúp bệnh nhân đưa ra quyết định tốt hơn về việc điều trị và sức khỏe lâu dài.
Cụm từ thường gặp
- reliable information — thông tin đáng tin cậy
- access to information — khả năng tiếp cận thông tin
- provide information — cung cấp thông tin
- a piece of information — một thông tin
Họ từ
inform (v.) · informative (adj.) · informed (adj.)
Đồng nghĩa
details, facts
💡 information là danh từ không đếm được: dùng some information, không dùng an information.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →