downstairs
Anh /ˌdaʊnˈsteəz/Mỹ /ˌdaʊnˈsterz/
A1Đời sống
Nghĩa của downstairs
- adv.ở tầng dưới; xuống tầng dướiOn or towards a lower floor of a building
- adj.ở tầng dướiLocated on a lower floor of a building
Câu ví dụ
I went downstairs when I smelled fresh bread.
Tôi xuống lầu khi ngửi thấy mùi bánh mì tươi.
Providing a downstairs bedroom can help older residents remain independent in their own homes.
Bố trí một phòng ngủ ở tầng dưới có thể giúp người cao tuổi sống độc lập trong chính ngôi nhà của mình.
Cụm từ thường gặp
- go downstairs — xuống lầu
- downstairs bathroom — phòng tắm ở tầng dưới
- downstairs neighbour — hàng xóm tầng dưới
Họ từ
upstairs (adv.)
Trái nghĩa
upstairs
💡 Khi là trạng từ, nói go downstairs, không thêm to.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →