clock
Anh /klɒk/Mỹ /klɑːk/
A1Đời sống
Nghĩa của clock
- n.đồng hồa device that shows the time
- v.đo tốc độ; ghi thời gianto measure or record the time or speed of something
Câu ví dụ
The kitchen clock stopped while we were making lunch.
Đồng hồ trong bếp dừng lại khi chúng tôi đang nấu bữa trưa.
Flexible working arrangements allow employees to work when they are most productive, rather than watching the clock.
Chế độ làm việc linh hoạt cho phép nhân viên làm việc khi họ hiệu quả nhất, thay vì cứ nhìn đồng hồ chờ tan làm.
Cụm từ thường gặp
- alarm clock — đồng hồ báo thức
- around the clock — suốt ngày đêm
- clock in — chấm công vào làm
- watch the clock — canh giờ chờ tan làm
Họ từ
clockwise (adv.) · anticlockwise (adv.)
💡 clock thường chỉ đồng hồ treo hoặc để bàn; đồng hồ đeo tay gọi là watch.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →