adult
Anh /ˈædʌlt/Mỹ /əˈdʌlt/
A1Xã hội
Nghĩa của adult
- n.người lớn; động vật trưởng thànhA person or animal that has finished growing.
- adj.trưởng thành; dành cho người lớnFully grown, or relating to grown people.
Câu ví dụ
Children must visit the swimming pool with an adult.
Trẻ em phải đi cùng người lớn khi đến bể bơi.
Adult education programmes help people gain new qualifications and adapt to changes in the labour market.
Các chương trình giáo dục người lớn giúp mọi người có thêm bằng cấp mới và thích nghi với những thay đổi của thị trường lao động.
Cụm từ thường gặp
- young adult — người trưởng thành trẻ tuổi
- adult education — giáo dục người lớn
- adult life — cuộc sống khi trưởng thành
- responsible adult — người lớn có trách nhiệm
Họ từ
adulthood (n.)
Đồng nghĩa
grown-up
Trái nghĩa
child
💡 adult vừa là danh từ đếm được, vừa là tính từ, ví dụ adult education.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →