favourite
Anh /ˈfeɪvərɪt/Mỹ /ˈfeɪvərɪt/
A1Đời sống
Nghĩa của favourite
- adj.yêu thích nhấtliked more than any other of the same kind
- n.người hoặc vật được yêu thích nhấta person or thing someone likes best
- n.ứng cử viên được dự đoán sẽ thắngthe competitor considered most likely to win
Câu ví dụ
This little bakery sells my favourite kind of bread.
Tiệm bánh nhỏ này bán loại bánh mì mình yêu thích nhất.
Public libraries allow readers to discover new authors as well as revisit their favourite books without additional cost.
Thư viện công cộng cho phép độc giả khám phá các tác giả mới và đọc lại những cuốn sách yêu thích mà không tốn thêm chi phí.
Cụm từ thường gặp
- favourite subject — môn học yêu thích
- a firm favourite — người hoặc vật luôn được yêu thích
- the favourite to win — ứng viên được dự đoán vô địch
Họ từ
favour (v.) · favouritism (n.)
Đồng nghĩa
preferred
Trái nghĩa
least favourite
💡 favourite là cách viết kiểu Anh, còn kiểu Mỹ là favorite; thường không dùng most để bổ nghĩa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →