these
Anh /ðiːz/Mỹ /ðiːz/
A1Đời sống
Nghĩa của these
- det.những ... nàyUsed before plural nouns for nearby people or things.
- pron.những người này; những thứ nàyNearby people or things, or ones just mentioned.
Câu ví dụ
These strawberries smell lovely, so let's buy a basket.
Những quả dâu tây này thơm quá, mình mua một giỏ đi.
These findings suggest that regular outdoor activities can improve children's concentration and emotional health.
Những phát hiện này cho thấy hoạt động ngoài trời thường xuyên có thể cải thiện sự tập trung và sức khỏe tinh thần của trẻ em.
Cụm từ thường gặp
- these days — ngày nay
- these things — những thứ này
- in these circumstances — trong hoàn cảnh này
Họ từ
this (det.) · this (pron.)
Trái nghĩa
those
💡 these là dạng số nhiều của this, theo sau là danh từ số nhiều.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →