early
Anh /ˈɜːli/Mỹ /ˈɝːli/
A1Đời sống
Nghĩa của early
- adj.ở giai đoạn đầu; sớmNear the beginning of a period or before the usual time
- adv.sớm; trước giờ dự kiếnBefore the expected time or near the beginning
Câu ví dụ
We caught an early train and arrived before breakfast.
Chúng tôi bắt được chuyến tàu sớm và đến nơi trước bữa sáng.
Early investment in childhood education can reduce inequality and improve employment prospects later in life.
Đầu tư sớm vào giáo dục mầm non có thể giảm bất bình đẳng và cải thiện triển vọng việc làm của trẻ sau này trong đời.
Cụm từ thường gặp
- early childhood — thời thơ ấu sớm
- early stages — giai đoạn đầu
- arrive early — đến sớm
- early detection — phát hiện sớm
Họ từ
earlier (adv.) · earliest (adj.)
Trái nghĩa
late
💡 early vừa là tính từ vừa là trạng từ, không thêm đuôi -ly.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →