man
Anh /mæn/Mỹ /mæn/
A1Xã hội
Nghĩa của man
- n.đàn ông; người đàn ôngAn adult male human
- n.loài ngườiHuman beings considered collectively
- v.trực; bố trí người trựcTo provide people to operate or guard something
Câu ví dụ
A man in a blue coat held the door open.
Một người đàn ông mặc áo khoác xanh giữ cửa mở cho người khác.
Additional volunteers are needed to man information desks during the city's annual cultural festival.
Cần thêm tình nguyện viên để trực tại các quầy thông tin trong lễ hội văn hóa thường niên của thành phố.
Cụm từ thường gặp
- young man — người đàn ông trẻ
- man a desk — trực quầy phục vụ
- man a checkpoint — trực trạm kiểm soát
Họ từ
manhood (n.) · manned (adj.) · unmanned (adj.)
Trái nghĩa
woman
💡 Số nhiều là men; khi nói về loài người nói chung, hiện nay thường dùng humankind hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →