build

Anh /bɪld/Mỹ /bɪld/

A1Thành phố
Tranh minh họa từ build

Nghĩa của build

  1. v.xây dựng; tạo dựngto make structures or develop something over time
  2. n.vóc dáng; thể hìnhthe size and shape of a person's body

Câu ví dụ

We built a small wooden shelter in the garden.

Chúng tôi dựng một túp lều gỗ nhỏ trong vườn.

Local authorities should build more affordable homes near public transport to support families on low incomes.

Chính quyền địa phương nên xây thêm nhiều nhà ở giá phải chăng gần các tuyến giao thông công cộng để hỗ trợ các gia đình thu nhập thấp.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

builder (n.) · building (n.) · rebuild (v.)

Đồng nghĩa

construct

Trái nghĩa

demolish

💡 Quá khứ và quá khứ phân từ đều là built; vóc người cũng dùng build.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← treeman →