build
Anh /bɪld/Mỹ /bɪld/
Nghĩa của build
- v.xây dựng; tạo dựngto make structures or develop something over time
- n.vóc dáng; thể hìnhthe size and shape of a person's body
Câu ví dụ
We built a small wooden shelter in the garden.
Chúng tôi dựng một túp lều gỗ nhỏ trong vườn.
Local authorities should build more affordable homes near public transport to support families on low incomes.
Chính quyền địa phương nên xây thêm nhiều nhà ở giá phải chăng gần các tuyến giao thông công cộng để hỗ trợ các gia đình thu nhập thấp.
Cụm từ thường gặp
- build a house — xây nhà
- build confidence — xây dựng sự tự tin
- build relationships — xây dựng mối quan hệ
- a slim build — vóc dáng mảnh mai
Họ từ
builder (n.) · building (n.) · rebuild (v.)
Đồng nghĩa
construct
Trái nghĩa
demolish
💡 Quá khứ và quá khứ phân từ đều là built; vóc người cũng dùng build.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →