tree
Anh /triː/Mỹ /triː/
Nghĩa của tree
- n.cây; cây gỗA tall plant with a wooden trunk and branches.
Câu ví dụ
A small bird built its nest in our tree.
Một chú chim nhỏ làm tổ trên cây nhà chúng tôi.
Planting trees in urban areas provides shade, improves air quality, and creates valuable habitats for wildlife.
Trồng cây ở khu vực đô thị tạo bóng mát, cải thiện chất lượng không khí và tạo ra môi trường sống quý giá cho động vật hoang dã.
Cụm từ thường gặp
- plant a tree — trồng cây
- climb a tree — trèo cây
- tree trunk — thân cây
- family tree — gia phả
💡 tree là cây; wood có thể chỉ gỗ, còn woods thường chỉ rừng cây.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →