slogan

Anh /ˈsləʊɡən/Mỹ /ˈsloʊɡən/

B2Truyền thông
Tranh minh họa từ slogan

Nghĩa của slogan

  1. n.khẩu hiệu; câu slogana short memorable phrase promoting an idea, group, or product

Câu ví dụ

Our club chose a catchy slogan for its recycling campaign.

Câu lạc bộ của chúng tôi đã chọn một khẩu hiệu dễ nhớ cho chiến dịch tái chế.

An effective environmental slogan can attract attention, but lasting behavioural change usually requires practical support.

Một khẩu hiệu bảo vệ môi trường hiệu quả có thể thu hút sự chú ý, nhưng việc thay đổi hành vi lâu dài thường cần sự hỗ trợ thiết thực.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

catchphrase

💡 slogan dùng cho quảng bá; motto thường chỉ châm ngôn sống hoặc nguyên tắc hành xử.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← comprehensiongreedy →