content

Anh /ˈkɒntent/; /kənˈtent/Mỹ /ˈkɑːntent/; /kənˈtent/

B1Truyền thông
Tranh minh họa từ content

Nghĩa của content

  1. n.nội dung; hàm lượngInformation in something, or the amount of a substance it contains
  2. adj.hài lòng; bằng lòngHappy with what you have or with your situation
  3. v.làm hài lòng; làm thỏa mãnTo make someone satisfied with what is available

Câu ví dụ

The content of this podcast always makes me laugh.

Nội dung của podcast này lúc nào cũng khiến tôi bật cười.

Schools should teach students to evaluate online content critically rather than accepting every claim as reliable information.

Trường học nên dạy học sinh đánh giá một cách phản biện nội dung trên mạng, thay vì chấp nhận mọi thông tin là đáng tin cậy.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

contentment (n.) · contented (adj.)

💡 Khi là danh từ, trọng âm rơi vào âm tiết đầu; khi là tính từ hoặc động từ, trọng âm rơi vào âm tiết sau. Mục lục dùng contents.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← comicdozen →