comic
Anh /ˈkɒmɪk/Mỹ /ˈkɑːmɪk/
Nghĩa của comic
- adj.hài hước; mang tính hàifunny or connected with comedy
- n.truyện tranh; truyện tranh nhiều khung hìnha publication telling stories through sequences of pictures
- n.diễn viên hàia performer who entertains people by making them laugh
Câu ví dụ
His comic dance had everyone laughing at the party.
Điệu nhảy hài hước của anh ấy khiến cả buổi tiệc ai cũng cười.
Comic characters can make educational programmes more engaging and help children remember important information.
Các nhân vật hoạt hình hài hước có thể làm chương trình giáo dục hấp dẫn hơn và giúp trẻ em ghi nhớ những thông tin quan trọng.
Cụm từ thường gặp
- comic timing — nhịp điệu hài hước
- comic strip — truyện tranh nhiều khung hình
- comic book — truyện tranh
- comic effect — hiệu ứng hài hước
Họ từ
comical (adj.) · comically (adv.) · comedy (n.)
Đồng nghĩa
funny, humorous
Trái nghĩa
serious
💡 comic có thể chỉ liên quan đến hài kịch; comical nhấn mạnh sự lố bịch, buồn cười.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →