comic

Anh /ˈkɒmɪk/Mỹ /ˈkɑːmɪk/

B1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ comic

Nghĩa của comic

  1. adj.hài hước; mang tính hàifunny or connected with comedy
  2. n.truyện tranh; truyện tranh nhiều khung hìnha publication telling stories through sequences of pictures
  3. n.diễn viên hàia performer who entertains people by making them laugh

Câu ví dụ

His comic dance had everyone laughing at the party.

Điệu nhảy hài hước của anh ấy khiến cả buổi tiệc ai cũng cười.

Comic characters can make educational programmes more engaging and help children remember important information.

Các nhân vật hoạt hình hài hước có thể làm chương trình giáo dục hấp dẫn hơn và giúp trẻ em ghi nhớ những thông tin quan trọng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

comical (adj.) · comically (adv.) · comedy (n.)

Đồng nghĩa

funny, humorous

Trái nghĩa

serious

💡 comic có thể chỉ liên quan đến hài kịch; comical nhấn mạnh sự lố bịch, buồn cười.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← awesomecontent →