awesome
Anh /ˈɔːsəm/Mỹ /ˈɔːsəm/
B1Cảm xúc
Nghĩa của awesome
- adj.tuyệt vời; cực kỳ hayExtremely good or enjoyable.
- adj.đáng kinh ngạc; đáng kính sợCausing great admiration, wonder, or sometimes fear.
Câu ví dụ
The mountain view from our tent was absolutely awesome.
Khung cảnh núi nhìn từ lều của chúng tôi thật tuyệt vời.
The awesome power of volcanic eruptions highlights the importance of effective monitoring systems in nearby communities.
Sức mạnh đáng kinh ngạc của các vụ phun trào núi lửa cho thấy tầm quan trọng của hệ thống giám sát hiệu quả đối với các cộng đồng lân cận.
Cụm từ thường gặp
- an awesome experience — trải nghiệm tuyệt vời
- an awesome view — khung cảnh tuyệt đẹp
- awesome power — sức mạnh đáng kinh sợ
Họ từ
awe (n.) · awestruck (adj.)
Đồng nghĩa
amazing, fantastic
💡 Khi mang nghĩa rất tuyệt thì awesome mang tính khẩu ngữ; khi viết trang trọng nên chọn từ cụ thể hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →