pour
Anh /pɔː/Mỹ /pɔːr/
B1Đời sống
Nghĩa của pour
- v.rót; đổTo make liquid flow from a container.
- v.đổ mạnh (mưa)To rain very heavily.
- v.tràn vào; tuôn raTo move or arrive continuously in large quantities.
Câu ví dụ
She poured warm milk into a large blue mug.
Cô ấy rót sữa ấm vào một chiếc cốc to màu xanh.
When factories pour untreated waste into rivers, they threaten aquatic ecosystems and nearby communities' drinking water.
Khi các nhà máy xả chất thải chưa qua xử lý ra sông, chúng đe dọa hệ sinh thái dưới nước và nguồn nước uống của các cộng đồng lân cận.
Cụm từ thường gặp
- pour into — rót vào; tràn vào
- pour out — rót ra; tuôn ra
- pour with rain — mưa như trút nước
- pour money into — đổ tiền vào
💡 Để nói rót vào, dùng pour into; để nói rót ra, dùng pour out of.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →