rope
Anh /rəʊp/Mỹ /roʊp/
B1Đời sống
Nghĩa của rope
- n.dây thừng; sợi dâya thick, strong cord made from twisted fibres
- v.buộc bằng dây; trói bằng dâyto tie or secure something with rope
Câu ví dụ
We tied the boat to a post with rope.
Chúng tôi buộc chiếc thuyền vào cột bằng dây thừng.
Climbers should inspect their ropes regularly because damaged equipment can put the entire group at risk.
Người leo núi nên kiểm tra dây thừng thường xuyên, vì thiết bị hư hỏng có thể đe dọa cả nhóm.
Cụm từ thường gặp
- a length of rope — một đoạn dây thừng
- climbing rope — dây leo núi
- skip rope — nhảy dây
- rope off an area — dùng dây rào một khu vực
Đồng nghĩa
cord
💡 Khi nói chung về dây thừng như vật liệu thì dùng rope không có mạo từ; để nói một sợi dây thì dùng a rope.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →