spotlight

Anh /ˈspɒtlaɪt/Mỹ /ˈspɑːtlaɪt/

B2Truyền thông
Tranh minh họa từ spotlight

Nghĩa của spotlight

  1. n.đèn rọi; chùm sáng đèn rọiA lamp directing a strong beam onto a small area.
  2. n.sự chú ý của công chúng; tâm điểmPublic attention directed towards a person or issue.
  3. v.làm nổi bật; thu hút sự chú ýTo draw particular attention to someone or something.

Câu ví dụ

A bright spotlight followed the dancer across the stage.

Một chùm sáng chói từ đèn rọi đi theo vũ công khắp sân khấu.

Recent research has put urban air pollution in the spotlight, prompting calls for stricter vehicle regulations.

Nghiên cứu gần đây đã đưa ô nhiễm không khí đô thị lên tâm điểm, thúc đẩy các kêu gọi siết chặt quy định về phương tiện.

Cụm từ thường gặp

💡 in the spotlight thường dùng để ví von một người hoặc vấn đề đang là tâm điểm của dư luận.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← plasterdusk →