plaster

Anh /ˈplɑːstə/Mỹ /ˈplæstər/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ plaster

Nghĩa của plaster

  1. n.vữa; thạch caoa mixture that hardens, used for walls, ceilings, or casts
  2. n.băng dán cá nhâna small sticky covering used to protect a minor wound
  3. v.trát vữa; phết thạch caocover a surface with plaster

Câu ví dụ

Small pieces of plaster fell from the kitchen ceiling.

Những mảnh vữa nhỏ rơi xuống từ trần bếp.

Restoring historic buildings often requires skilled workers who can repair damaged plaster without harming original decorative features.

Việc phục hồi các công trình lịch sử thường cần thợ lành nghề, có khả năng sửa phần vữa bị hư hỏng mà không làm tổn hại các chi tiết trang trí gốc.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

plasterer (n.) · plastering (n.)

💡 Khi chỉ vữa thì thường không đếm được; trong tiếng Anh Anh, a plaster là băng dán vết thương.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← meditationspotlight →