plaster
Anh /ˈplɑːstə/Mỹ /ˈplæstər/
B2Đời sống
Nghĩa của plaster
- n.vữa; thạch caoa mixture that hardens, used for walls, ceilings, or casts
- n.băng dán cá nhâna small sticky covering used to protect a minor wound
- v.trát vữa; phết thạch caocover a surface with plaster
Câu ví dụ
Small pieces of plaster fell from the kitchen ceiling.
Những mảnh vữa nhỏ rơi xuống từ trần bếp.
Restoring historic buildings often requires skilled workers who can repair damaged plaster without harming original decorative features.
Việc phục hồi các công trình lịch sử thường cần thợ lành nghề, có khả năng sửa phần vữa bị hư hỏng mà không làm tổn hại các chi tiết trang trí gốc.
Cụm từ thường gặp
- a coat of plaster — một lớp vữa
- plaster cast — bó bột thạch cao
- sticking plaster — băng cá nhân
- plaster a wall — trát vữa lên tường
Họ từ
plasterer (n.) · plastering (n.)
💡 Khi chỉ vữa thì thường không đếm được; trong tiếng Anh Anh, a plaster là băng dán vết thương.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →