headline

Anh /ˈhedlaɪn/Mỹ /ˈhedlaɪn/

B1Truyền thông
Tranh minh họa từ headline

Nghĩa của headline

  1. n.tiêu đề tin tứcthe title of a news report
  2. v.lên trang nhất; đứng tên trên áp phíchto be the main news story or featured performer

Câu ví dụ

The headline caught my attention while I ate breakfast.

Tiêu đề tin tức thu hút sự chú ý của tôi khi tôi đang ăn sáng.

Misleading headlines can shape public opinion before readers examine the evidence presented in a news report.

Những tiêu đề gây hiểu lầm có thể định hướng dư luận trước khi người đọc xem xét bằng chứng trong bản tin.

Cụm từ thường gặp

💡 Make headlines nghĩa là trở thành tâm điểm tin tức, không phải là làm tiêu đề.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← appetiteconsider →