headline
Anh /ˈhedlaɪn/Mỹ /ˈhedlaɪn/
Nghĩa của headline
- n.tiêu đề tin tứcthe title of a news report
- v.lên trang nhất; đứng tên trên áp phíchto be the main news story or featured performer
Câu ví dụ
The headline caught my attention while I ate breakfast.
Tiêu đề tin tức thu hút sự chú ý của tôi khi tôi đang ăn sáng.
Misleading headlines can shape public opinion before readers examine the evidence presented in a news report.
Những tiêu đề gây hiểu lầm có thể định hướng dư luận trước khi người đọc xem xét bằng chứng trong bản tin.
Cụm từ thường gặp
- front-page headline — tiêu đề trang nhất
- make headlines — trở thành tin nổi bật
- misleading headline — tiêu đề gây hiểu lầm
💡 Make headlines nghĩa là trở thành tâm điểm tin tức, không phải là làm tiêu đề.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →