appetite
Anh /ˈæpɪtaɪt/Mỹ /ˈæpətaɪt/
B1Sức khỏe
Nghĩa của appetite
- n.cảm giác thèm ăn; khẩu vịThe desire to eat food.
- n.khát khao mãnh liệt; sự thèm muốnA strong desire to have or experience something.
Câu ví dụ
A long walk always gives me a good appetite.
Đi bộ một quãng dài lúc nào cũng khiến tôi thấy ngon miệng.
The growing public appetite for sustainable products encourages companies to reconsider their materials and manufacturing processes.
Nhu cầu ngày càng tăng của công chúng đối với các sản phẩm bền vững khiến doanh nghiệp phải xem xét lại nguyên liệu và quy trình sản xuất.
Cụm từ thường gặp
- lose your appetite — chán ăn
- a healthy appetite — ăn ngon miệng
- work up an appetite — làm cho thèm ăn
- an appetite for — khát khao đối với
Họ từ
appetising (adj.) · appetiser (n.)
💡 Appetite for ngoài nghĩa thèm ăn còn có thể chỉ khát khao đối với kiến thức hay điều gì đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →