fee
Anh /fiː/Mỹ /fiː/
B1Kinh tế
Nghĩa của fee
- n.phí dịch vụ; học phí; thù laoMoney charged for a service, course, or professional advice.
Câu ví dụ
The gym charges a small fee for each class.
Phòng gym thu một khoản phí nhỏ cho mỗi buổi tập.
High tuition fees may discourage students from disadvantaged backgrounds from applying to university, even when financial assistance is available.
Học phí cao có thể khiến sinh viên có hoàn cảnh khó khăn ngần ngại nộp hồ sơ vào đại học, ngay cả khi có hỗ trợ tài chính.
Cụm từ thường gặp
- tuition fees — học phí
- entrance fee — phí vào cửa
- legal fees — phí dịch vụ pháp lý
- pay a fee — trả phí
Đồng nghĩa
charge
💡 Fee chỉ các khoản phí dịch vụ hoặc phí vào cửa; tiền boa thường dùng tip.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →