identify

Anh /aɪˈdentɪfaɪ/Mỹ /aɪˈdentɪfaɪ/

B1Tư duy
Tranh minh họa từ identify

Nghĩa của identify

  1. v.nhận ra; xác địnhTo recognize and establish who or what someone or something is.
  2. v.tìm ra; xác địnhTo discover or establish something through examination.
  3. v.đồng cảm; đồng nhất vớiTo feel connected to someone through shared feelings or experiences.

Câu ví dụ

Can you identify the bird sitting on our fence?

Bạn có nhận ra con chim đang đậu trên hàng rào nhà chúng tôi không?

Schools should identify learning difficulties early so that students can receive appropriate support before falling behind.

Trường học nên phát hiện sớm các khó khăn trong học tập để học sinh được hỗ trợ phù hợp trước khi bị tụt lại phía sau.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

identification (n.) · identifiable (adj.) · identity (n.)

Đồng nghĩa

recognize, pinpoint

💡 Identify with chỉ việc đồng cảm với ai đó, không phải nhận diện người đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← batfee →