identify
Anh /aɪˈdentɪfaɪ/Mỹ /aɪˈdentɪfaɪ/
B1Tư duy
Nghĩa của identify
- v.nhận ra; xác địnhTo recognize and establish who or what someone or something is.
- v.tìm ra; xác địnhTo discover or establish something through examination.
- v.đồng cảm; đồng nhất vớiTo feel connected to someone through shared feelings or experiences.
Câu ví dụ
Can you identify the bird sitting on our fence?
Bạn có nhận ra con chim đang đậu trên hàng rào nhà chúng tôi không?
Schools should identify learning difficulties early so that students can receive appropriate support before falling behind.
Trường học nên phát hiện sớm các khó khăn trong học tập để học sinh được hỗ trợ phù hợp trước khi bị tụt lại phía sau.
Cụm từ thường gặp
- identify a problem — phát hiện vấn đề
- identify the cause — xác định nguyên nhân
- identify someone as — nhận ra ai đó là
- identify with — đồng cảm với
Họ từ
identification (n.) · identifiable (adj.) · identity (n.)
Đồng nghĩa
recognize, pinpoint
💡 Identify with chỉ việc đồng cảm với ai đó, không phải nhận diện người đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →