bat
Anh /bæt/Mỹ /bæt/
Nghĩa của bat
- n.con dơiA flying mammal usually active at night.
- n.gậy; vợtAn object used to hit the ball in certain sports.
- v.đánh bóng bằng gậyTo hit or try to hit a ball with a bat.
Câu ví dụ
A bat flew above our garden at dusk.
Lúc chạng vạng, một con dơi bay qua phía trên khu vườn của chúng tôi.
Protecting bat habitats can benefit agriculture because many species feed on insects that damage crops.
Bảo vệ môi trường sống của dơi có thể mang lại lợi ích cho nông nghiệp, vì nhiều loài ăn côn trùng gây hại cho mùa màng.
Cụm từ thường gặp
- a cricket bat — gậy cricket
- a baseball bat — gậy bóng chày
- bat wings — cánh dơi
Họ từ
batter (n.) · batting (n.)
💡 Vợt tennis dùng racket, còn gậy bóng chày và gậy cricket dùng bat.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →