buyer
Anh /ˈbaɪə/Mỹ /ˈbaɪər/
B1Kinh tế
Nghĩa của buyer
- n.người muaa person or organisation that purchases something
- n.nhân viên thu muasomeone whose job is choosing goods for a business
Câu ví dụ
The buyer checked the bicycle before handing over cash.
Người mua kiểm tra chiếc xe đạp trước khi đưa tiền mặt.
First-time buyers often struggle to enter the housing market because property prices rise faster than wages.
Người mua nhà lần đầu thường khó gia nhập thị trường nhà ở vì giá bất động sản tăng nhanh hơn tiền lương.
Cụm từ thường gặp
- potential buyer — người mua tiềm năng
- first-time buyer — người mua nhà lần đầu
- a buyer's market — thị trường người mua
Họ từ
buy (v.) · buying (n.)
Đồng nghĩa
purchaser
Trái nghĩa
seller
💡 Buyer chỉ bên mua; customer nhấn mạnh khách hàng của cửa hàng hoặc dịch vụ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →