heel
Anh /hiːl/Mỹ /hiːl/
B1Sức khỏe
Nghĩa của heel
- n.gót chânThe rounded back part of the foot below the ankle.
- n.gót giàyThe raised part beneath the back of a shoe.
Câu ví dụ
These new shoes rub against my left heel.
Đôi giày mới này cọ vào gót chân trái của tôi.
Shoes that support the heel properly may improve comfort for people who spend long hours standing.
Giày đỡ gót chân đúng cách có thể giúp người phải đứng lâu cảm thấy thoải mái hơn.
Cụm từ thường gặp
- heel pain — đau gót chân
- high heels — giày cao gót
- low heels — giày gót thấp
Họ từ
heeled (adj.)
💡 Heel là gót chân hoặc gót giày; heal nghĩa là lành vết thương, hai từ này phát âm giống nhau.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →