ironical
Anh /aɪˈrɒnɪkəl/Mỹ /aɪˈrɑːnɪkəl/
Nghĩa của ironical
- adj.mỉa mai; nói mócexpressing a meaning opposite to the words used
- adj.trớ trêu; mang tính châm biếm do tình huống bất ngờstrangely opposite to what would normally be expected
Câu ví dụ
His ironical praise made it clear he disliked dinner.
Lời khen mỉa mai của anh ấy cho thấy rõ anh ấy không thích bữa tối này.
It is ironical that technologies designed to save time can leave workers feeling busier than ever.
Thật trớ trêu khi những công nghệ được thiết kế để tiết kiệm thời gian lại khiến người lao động cảm thấy bận rộn hơn bao giờ hết.
Cụm từ thường gặp
- an ironical remark — lời nhận xét mỉa mai
- an ironical tone — giọng điệu mỉa mai
- an ironical twist — một tình huống trớ trêu
Họ từ
irony (n.) · ironic (adj.) · ironically (adv.)
Đồng nghĩa
ironic
💡 Gần nghĩa với ironic, nhưng ironic thông dụng hơn; không nhất thiết mang ác ý.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →