outward

Anh /ˈaʊtwəd/Mỹ /ˈaʊtwɚd/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ outward

Nghĩa của outward

  1. adj.bề ngoài; bên ngoàivisible on the outside rather than reflecting inner feelings
  2. adj.hướng ra ngoài; đi ra ngoàimoving or directed away from the centre or starting point
  3. adv.ra ngoài; về phía bên ngoàitowards the outside or away from the centre

Câu ví dụ

Despite her outward confidence, Leila felt nervous inside.

Dù bề ngoài tỏ ra tự tin, Leila bên trong vẫn cảm thấy lo lắng.

A city's outward appearance may improve through redevelopment, while underlying social inequalities remain largely unchanged.

Diện mạo bên ngoài của thành phố có thể được cải thiện nhờ tái phát triển, trong khi các bất bình đẳng xã hội sâu xa gần như không thay đổi.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

outwardly (adv.) · outwards (adv.)

Đồng nghĩa

external

Trái nghĩa

inward

💡 Khi là trạng từ, tiếng Anh Anh thường dùng outwards.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← ironicaldisperse →