outward
Anh /ˈaʊtwəd/Mỹ /ˈaʊtwɚd/
C1Đời sống
Nghĩa của outward
- adj.bề ngoài; bên ngoàivisible on the outside rather than reflecting inner feelings
- adj.hướng ra ngoài; đi ra ngoàimoving or directed away from the centre or starting point
- adv.ra ngoài; về phía bên ngoàitowards the outside or away from the centre
Câu ví dụ
Despite her outward confidence, Leila felt nervous inside.
Dù bề ngoài tỏ ra tự tin, Leila bên trong vẫn cảm thấy lo lắng.
A city's outward appearance may improve through redevelopment, while underlying social inequalities remain largely unchanged.
Diện mạo bên ngoài của thành phố có thể được cải thiện nhờ tái phát triển, trong khi các bất bình đẳng xã hội sâu xa gần như không thay đổi.
Cụm từ thường gặp
- outward appearance — vẻ bề ngoài
- outward signs — dấu hiệu bên ngoài
- outward journey — hành trình đi
- outward movement — chuyển động hướng ra ngoài
Họ từ
outwardly (adv.) · outwards (adv.)
Đồng nghĩa
external
Trái nghĩa
inward
💡 Khi là trạng từ, tiếng Anh Anh thường dùng outwards.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →