observance

Anh /əbˈzɜːvəns/Mỹ /əbˈzɝːvəns/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ observance

Nghĩa của observance

  1. n.sự tuân thủ; sự tuân theoThe practice of following a rule, law, or custom
  2. n.nghi lễ tôn giáo hoặc truyền thốngA ceremony performed as part of religion or tradition

Câu ví dụ

Strict observance of kitchen hygiene keeps our food safe.

Việc tuân thủ nghiêm ngặt vệ sinh nhà bếp giúp thực phẩm của chúng tôi an toàn.

Consistent observance of workplace safety regulations can prevent accidents and improve employees' confidence in their employers.

Việc tuân thủ đều đặn các quy định an toàn lao động có thể ngăn ngừa tai nạn và củng cố niềm tin của nhân viên vào nhà tuyển dụng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

observe (v.) · observant (adj.)

Đồng nghĩa

compliance, adherence

Trái nghĩa

non-compliance

💡 observance nghĩa là tuân thủ hoặc nghi lễ; observation nghĩa là quan sát.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← fluctuateironical →