fluctuate
Anh /ˈflʌktʃueɪt/Mỹ /ˈflʌktʃueɪt/
C1Kinh tế
Nghĩa của fluctuate
- v.dao động; lên xuốngRise and fall irregularly in level, amount, or value.
Câu ví dụ
Vegetable prices fluctuate sharply at our local market.
Giá rau củ dao động mạnh ở chợ địa phương của chúng tôi.
Demand for electricity tends to fluctuate throughout the day, creating challenges for energy suppliers.
Nhu cầu điện thường dao động trong suốt ngày, gây khó khăn cho các nhà cung cấp năng lượng.
Cụm từ thường gặp
- fluctuate widely — dao động mạnh
- fluctuate between — dao động giữa
- fluctuate with demand — dao động theo nhu cầu
Họ từ
fluctuation (n.)
Đồng nghĩa
vary
💡 Thường là nội động từ; khi dao động giữa hai giá trị, dùng between.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →