jeopardise
Anh /ˈdʒepədaɪz/Mỹ /ˈdʒepərdaɪz/
C1Xã hội
Nghĩa của jeopardise
- v.gây nguy hại; làm tổn hạiTo put something at risk of harm, loss, or failure.
Câu ví dụ
Skipping practice could jeopardise your place on the team.
Bỏ buổi tập có thể khiến bạn mất vị trí trong đội.
Reducing investment in public transport could jeopardise efforts to cut urban air pollution and traffic congestion.
Giảm đầu tư vào giao thông công cộng có thể cản trở nỗ lực giảm ô nhiễm không khí và ùn tắc giao thông ở đô thị.
Cụm từ thường gặp
- jeopardise safety — gây nguy hiểm cho an toàn
- jeopardise a career — làm tổn hại sự nghiệp
- jeopardise chances — làm hỏng cơ hội
Họ từ
jeopardy (n.)
Đồng nghĩa
endanger, imperil
Trái nghĩa
safeguard
💡 Là ngoại động từ, cần có tân ngữ trực tiếp; kiểu Mỹ thường viết là jeopardize.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →