flyer

Anh /ˈflaɪə/Mỹ /ˈflaɪər/

B1Truyền thông
Tranh minh họa từ flyer

Nghĩa của flyer

  1. n.tờ rơiA small printed sheet advertising an event, product, or service.
  2. n.hành khách đi máy bayA person who travels by plane.

Câu ví dụ

Someone handed me a flyer outside the swimming pool.

Có người đưa cho tôi một tờ rơi bên ngoài hồ bơi.

Local charities often distribute flyers to encourage residents to participate in community recycling schemes.

Các tổ chức từ thiện địa phương thường phát tờ rơi để khuyến khích cư dân tham gia các chương trình tái chế của cộng đồng.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

leaflet

💡 Tờ rơi cũng có thể viết là flier; hành khách bay thường xuyên dùng frequent flyer.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← remainvest →