flyer
Anh /ˈflaɪə/Mỹ /ˈflaɪər/
Nghĩa của flyer
- n.tờ rơiA small printed sheet advertising an event, product, or service.
- n.hành khách đi máy bayA person who travels by plane.
Câu ví dụ
Someone handed me a flyer outside the swimming pool.
Có người đưa cho tôi một tờ rơi bên ngoài hồ bơi.
Local charities often distribute flyers to encourage residents to participate in community recycling schemes.
Các tổ chức từ thiện địa phương thường phát tờ rơi để khuyến khích cư dân tham gia các chương trình tái chế của cộng đồng.
Cụm từ thường gặp
- hand out flyers — phát tờ rơi
- promotional flyer — tờ rơi quảng cáo
- frequent flyer — hành khách bay thường xuyên
Đồng nghĩa
leaflet
💡 Tờ rơi cũng có thể viết là flier; hành khách bay thường xuyên dùng frequent flyer.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →