remain
Anh /rɪˈmeɪn/Mỹ /rɪˈmeɪn/
B1Đời sống
Nghĩa của remain
- v.vẫn là; giữ nguyênto continue to be in the same state
- v.ở lại; lưu lạito stay in a place rather than leave
- v.còn lại; sót lạito still exist after other things have gone
Câu ví dụ
Please remain seated until the bus has stopped completely.
Xin hãy ngồi yên tại chỗ cho đến khi xe buýt dừng hẳn.
Despite improvements in public transport, private cars remain the main means of travel in many rural areas.
Dù giao thông công cộng đã được cải thiện, ô tô cá nhân vẫn là phương tiện đi lại chính ở nhiều vùng nông thôn.
Cụm từ thường gặp
- remain calm — giữ bình tĩnh
- remain unchanged — giữ nguyên không đổi
- remain a challenge — vẫn là một thách thức
- remain to be seen — còn phải chờ xem
Họ từ
remaining (adj.) · remains (n.)
Đồng nghĩa
stay
💡 Khi chỉ việc giữ một trạng thái, sau remain là tính từ hoặc danh từ, không dùng trạng từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →