independent
Anh /ˌɪndɪˈpendənt/Mỹ /ˌɪndɪˈpendənt/
B1Xã hội
Nghĩa của independent
- adj.độc lập; tự chủable to live or act without relying on others
- adj.không bị kiểm soát; độc lậpnot controlled by another person, organisation, or country
- adj.không liên quan; không ảnh hưởng lẫn nhaunot connected with or affected by something else
Câu ví dụ
Living alone has made me much more independent.
Sống một mình khiến tôi tự lập hơn nhiều.
Independent research can help governments assess whether new environmental policies are achieving their intended goals.
Nghiên cứu độc lập có thể giúp chính phủ đánh giá liệu các chính sách môi trường mới có đạt được mục tiêu đề ra hay không.
Cụm từ thường gặp
- financially independent — độc lập về tài chính
- independent research — nghiên cứu độc lập
- independent of — không phụ thuộc vào
- independent judgement — nhận định độc lập
Họ từ
independence (n.) · independently (adv.) · dependent (adj.) · dependence (n.)
Đồng nghĩa
self-reliant, autonomous
Trái nghĩa
dependent
💡 Thường đi với of: independent of nghĩa là không phụ thuộc hoặc không bị ảnh hưởng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →