occupation

Anh /ˌɒkjəˈpeɪʃən/Mỹ /ˌɑːkjəˈpeɪʃən/

B1Công việc
Tranh minh họa từ occupation

Nghĩa của occupation

  1. n.nghề nghiệp; công việcthe type of work someone does to earn money
  2. n.sự chiếm đóng quân sựcontrol of a place by a foreign army
  3. n.sự cư trú; sự sử dụngthe act of living in or using a building

Câu ví dụ

Her occupation involves repairing bicycles in a small workshop.

Công việc của cô ấy là sửa xe đạp trong một xưởng nhỏ.

A person's occupation can influence their income, social connections, and opportunities for further education.

Nghề nghiệp của một người có thể ảnh hưởng đến thu nhập, các mối quan hệ xã hội và cơ hội học tập nâng cao.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

occupy (v.) · occupational (adj.) · occupant (n.) · occupied (adj.)

💡 Khi chỉ nghề nghiệp thì khá trang trọng, thường gặp trong biểu mẫu; đừng nhầm với chức vụ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← reasonableindependent →