occupation
Anh /ˌɒkjəˈpeɪʃən/Mỹ /ˌɑːkjəˈpeɪʃən/
Nghĩa của occupation
- n.nghề nghiệp; công việcthe type of work someone does to earn money
- n.sự chiếm đóng quân sựcontrol of a place by a foreign army
- n.sự cư trú; sự sử dụngthe act of living in or using a building
Câu ví dụ
Her occupation involves repairing bicycles in a small workshop.
Công việc của cô ấy là sửa xe đạp trong một xưởng nhỏ.
A person's occupation can influence their income, social connections, and opportunities for further education.
Nghề nghiệp của một người có thể ảnh hưởng đến thu nhập, các mối quan hệ xã hội và cơ hội học tập nâng cao.
Cụm từ thường gặp
- current occupation — nghề nghiệp hiện tại
- military occupation — sự chiếm đóng quân sự
- under occupation — dưới sự chiếm đóng
- ready for occupation — sẵn sàng để vào ở
Họ từ
occupy (v.) · occupational (adj.) · occupant (n.) · occupied (adj.)
💡 Khi chỉ nghề nghiệp thì khá trang trọng, thường gặp trong biểu mẫu; đừng nhầm với chức vụ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →